Quay lại Tin tức
Tin tức

PTE du học úc

PTE du học úc

Cùng Golden Visa tìm hiểu về  PTE du học úc

Lý do PTE Academic được nhiều du học sinh lựa chọn

Kết quả 
Một ưu điểm thường được du học sinh quan tâm là tốc độ nhận kết quả. Trong nhiều trường hợp, thí sinh có thể nhận điểm PTE sau khoảng 1-2 ngày làm việc, tùy tình trạng xử lý kết quả.
Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn đang chuẩn bị hồ sơ sát thời hạn nộp trường, cần bổ sung chứng chỉ tiếng Anh hoặc muốn hoàn thiện hồ sơ để xin COE.
Nếu kết quả chưa đạt mục tiêu, thời gian phản hồi nhanh cũng giúp bạn sớm đánh giá điểm yếu và lên kế hoạch thi lại. Nhờ đó, timeline du học ít bị ảnh hưởng hơn.
Lịch thi linh hoạt
PTE được tổ chức tại các trung tâm khảo thí với nhiều khung giờ khác nhau tùy địa điểm và tình trạng chỗ trống. Thí sinh có thể chủ động lựa chọn lịch thi phù hợp với kế hoạch học tập.
Trong một số trường hợp, nếu trung tâm còn chỗ, lịch thi mới có thể được đặt khá sát ngày. Tuy nhiên, khả năng này phụ thuộc vào địa điểm và tình trạng slot thực tế.
Hình thức thi hiện đại, thực hiện trên máy tính
PTE Academic được thực hiện trên máy tính, phù hợp với những người quen thao tác bàn phím và môi trường thi kỹ thuật số. Phần Speaking cũng được thực hiện thông qua hệ thống máy tính thay vì phỏng vấn trực tiếp với giám khảo.
Điều này có thể giúp một số thí sinh cảm thấy thoải mái hơn. Tuy nhiên, PTE không đồng nghĩa với việc dễ hơn IELTS; kết quả vẫn phụ thuộc vào năng lực tiếng Anh và khả năng làm quen với từng dạng câu hỏi.
Gửi điểm thuận tiện
Sau khi có kết quả, thí sinh có thể sử dụng điểm PTE để gửi đến các trường hoặc tổ chức phù hợp theo chính sách hiện hành. Đây là lợi thế đối với những bạn muốn apply nhiều trường trong cùng một kỳ tuyển sinh.
Thay vì chỉ chuẩn bị hồ sơ cho một lựa chọn, bạn có thể xây dựng danh sách trường chính và trường dự phòng dựa trên năng lực tiếng Anh thực tế.

PTE Academic gồm những phần thi nào?

Speaking và Writing
Phần Speaking & Writing thường kéo dài khoảng 54-67 phút và gồm nhiều dạng câu hỏi khác nhau. Personal Introduction chỉ mang tính giới thiệu và không được tính vào điểm số.
Các dạng quan trọng gồm Read Aloud, Repeat Sentence, Describe Image, Re-tell Lecture và Essay Writing. Mỗi dạng yêu cầu cách xử lý riêng, vì vậy học theo format sẽ hiệu quả hơn việc chỉ luyện tiếng Anh chung chung.
Read Aloud có liên quan đến cả Speaking và Reading. Repeat Sentence kiểm tra khả năng nghe, ghi nhớ, phát âm và độ trôi chảy khi nói.
Trong khi đó, Re-tell Lecture yêu cầu thí sinh nghe nội dung, nắm ý chính rồi trình bày lại bằng lời nói. Essay đánh giá khả năng viết tiếng Anh theo hướng học thuật, bao gồm nội dung, cấu trúc, ngữ pháp và từ vựng.
Reading
Phần Reading thường có thời lượng khoảng 29-30 phút. Những dạng bài phổ biến gồm Multiple Choice, Re-order Paragraphs và Reading & Writing: Fill in the Blanks.
Thí sinh cần có khả năng xác định ý chính, hiểu mối quan hệ giữa các câu và lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh. Với Fill in the Blanks, vốn từ vựng kết hợp với kiến thức ngữ pháp đóng vai trò quan trọng.
Listening
Phần Listening có thời lượng khoảng 30-43 phút và bao gồm nhiều dạng câu hỏi như Summarize Spoken Text, Multiple Choice, Fill in the Blanks và Write from Dictation.
Write from Dictation là dạng được nhiều người học đặc biệt chú ý vì yêu cầu nghe và ghi lại câu chính xác. Thí sinh cần đồng thời kiểm soát khả năng nghe, trí nhớ ngắn hạn và chính tả.
Thang điểm PTE và Enabling Skills
PTE Academic sử dụng thang điểm từ 10 đến 90 cho Overall Score và các kỹ năng. Bên cạnh bốn kỹ năng chính, hệ thống còn thể hiện các chỉ số như Pronunciation, Oral Fluency, Grammar và Vocabulary.
Việc theo dõi những chỉ số này giúp người học nhận diện nguyên nhân khiến điểm chưa đạt mục tiêu. Chẳng hạn, một thí sinh có vốn từ tốt nhưng độ trôi chảy khi nói thấp sẽ cần một cách luyện khác với người yếu về từ vựng.

Điểm PTE tương đương IELTS bao nhiêu?

PTE và IELTS sử dụng hai hệ thống chấm điểm khác nhau nên không thể quy đổi theo tỷ lệ 1:1. Các mức tương đương thường được thể hiện dưới dạng khoảng điểm và có thể thay đổi tùy tài liệu tham chiếu.
Một số mức thường được sử dụng để tham khảo là IELTS 5.5 tương ứng khoảng PTE 39-46; IELTS 6.0 khoảng 47-54; IELTS 6.5 khoảng 55-62.
IELTS 7.0 thường nằm trong khoảng PTE 63-70, IELTS 7.5 khoảng 71-78 và IELTS 8.0 khoảng 79-85. Với IELTS 8.5, PTE thường được tham chiếu ở mức 86-89, trong khi IELTS 9.0 tương ứng PTE 90.
Nếu khóa học yêu cầu IELTS 6.5, thay vì chỉ đặt mục tiêu sát mức quy đổi tối thiểu, bạn có thể hướng đến PTE khoảng 58-60+ để tạo thêm biên an toàn. Tuy nhiên, yêu cầu chính thức của trường vẫn là căn cứ quan trọng nhất.

Yêu cầu PTE theo trường và ngành học

Mức điểm PTE đầu vào phụ thuộc vào trường, bậc học và chương trình cụ thể. Các khóa Foundation hoặc Pathway thường có yêu cầu thấp hơn chương trình Bachelor và Master.
Với chương trình VET hoặc TAFE, điểm PTE phổ biến có thể nằm khoảng 42-50. Một số khóa có thể đặt thêm yêu cầu tối thiểu đối với từng kỹ năng.
Bậc Bachelor thường yêu cầu khoảng 55-62 Overall, trong khi Master có thể ở mức 58-65 hoặc cao hơn. Các ngành đặc thù như Education, Health và Law thường yêu cầu điểm cao hơn.
Đối với Education, Y tế, Điều dưỡng hoặc Luật, thí sinh không nên chỉ nhìn vào Overall. Một số khóa còn quy định điểm tối thiểu cho từng kỹ năng, chẳng hạn Speaking, Listening, Reading hoặc Writing.
Vì vậy, nếu mục tiêu là học ngành đặc thù, hãy kiểm tra trực tiếp mục English Language Requirements của khóa học trước khi đăng ký PTE.

Yêu cầu PTE theo nhóm trường, khu vực và ngành

Ở nhóm đại học có yêu cầu đầu vào cao, mức PTE thường có thể nằm khoảng 58-72 tùy chương trình. Một số khóa còn yêu cầu tối thiểu từng kỹ năng, khiến việc đạt Overall cao chưa chắc đồng nghĩa với đủ điều kiện.
Các đại học ngoài nhóm trường có yêu cầu cạnh tranh nhất có thể có mức đầu vào linh hoạt hơn, thường khoảng 50-65. Trong khi đó, pathway hoặc college liên kết thường có yêu cầu thấp hơn và có thể là lựa chọn phù hợp với người chưa đạt điểm trực tiếp vào chương trình chính.
Yêu cầu cũng có thể khác nhau giữa các bang như New South Wales, Victoria, Queensland, South Australia, Western Australia, ACT, Tasmania hoặc Northern Territory. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng một bang sẽ có một mức PTE chung.
Trên thực tế, yêu cầu chủ yếu phụ thuộc vào trường + khóa học + ngành + bậc học + intake. Vì vậy, việc lựa chọn trường cần dựa trên yêu cầu của chương trình cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên bang.
Các ngành Medicine, Health, Nursing, Pharmacy, Law và Education thường có yêu cầu tiếng Anh cao hơn. Một số chương trình có thể yêu cầu PTE từ khoảng 65 trở lên và đặt minimum cho từng kỹ năng.

Mẹo chọn trường dựa trên điểm PTE

Trước tiên, bạn nên làm một bài mock test để xác định Overall và điểm từng kỹ năng. Kết quả này giúp đánh giá khả năng hiện tại thay vì đặt mục tiêu dựa trên cảm tính.
Tiếp theo, hãy xác định chính xác ngành và khóa học muốn đăng ký. Nếu mục tiêu là Bachelor thông thường, chiến lược điểm sẽ khác với người muốn học Nursing, Education hoặc Law.
Một cách tiếp cận hợp lý là xây dựng danh sách gồm trường mục tiêu và trường dự phòng. Trường mục tiêu có yêu cầu phù hợp với năng lực và định hướng, trong khi trường dự phòng nên có điều kiện đầu vào linh hoạt hơn.
Nếu chưa đạt điểm trực tiếp, bạn có thể cân nhắc pathway hoặc tiếp tục nâng điểm tiếng Anh trước khi nộp hồ sơ. Đặc biệt, nên chuẩn bị trước khoảng 6-12 tháng nếu chương trình có yêu cầu tiếng Anh cao.

Những dạng bài PTE học sinh Việt Nam hay mất điểm

Read Aloud
Read Aloud yêu cầu thí sinh đọc một đoạn văn thành tiếng và được đánh giá trên nhiều tiêu chí liên quan đến Speaking. Lỗi phổ biến là đọc quá nhanh, phát âm không rõ hoặc ngắt câu thiếu tự nhiên.
Cách luyện hiệu quả là đọc với tốc độ ổn định, chú ý dấu câu và nhóm từ. Nếu phát hiện mình vừa đọc sai một từ, không nên dừng quá lâu vì điều này có thể ảnh hưởng đến độ trôi chảy.
Repeat Sentence
Repeat Sentence kiểm tra khả năng nghe, ghi nhớ và tái tạo câu nói. Người học thường gặp khó khăn khi câu dài hoặc tốc độ audio nhanh.
Thay vì cố nhớ từng từ một cách máy móc, hãy tập nhận diện cấu trúc và các cụm từ chính. Nếu không nhớ toàn bộ câu, vẫn nên nói lại phần mình chắc chắn thay vì bỏ trống.
Write from Dictation
Với Write from Dictation, thí sinh nghe một câu rồi nhập lại nội dung bằng văn bản. Chính tả, số ít/số nhiều, mạo từ và dạng động từ đều cần được kiểm tra cẩn thận.
Sau khi gõ xong, hãy dành thời gian rà lại lỗi chính tả và cấu trúc câu. Không nên tự ý thêm hoặc bỏ từ nếu không có căn cứ từ nội dung đã nghe.
Summarize Written Text
Summarize Written Text yêu cầu thí sinh cô đọng nội dung thành một câu trong giới hạn số từ quy định. Người học cần xác định chủ đề và những ý quan trọng trước khi bắt đầu viết.
Một quy trình đơn giản là dành thời gian đầu để đọc và xác định ý chính, sau đó viết một câu có liên kết rõ ràng. Cuối cùng, kiểm tra lại ngữ pháp, dấu câu và số lượng từ.

Lộ trình luyện thi PTE du học Úc

Nếu mục tiêu khoảng 50 điểm, người học có thể dành 3-4 tháng với thời lượng khoảng 1-2 giờ mỗi ngày, từ 5-6 ngày mỗi tuần.
Tháng đầu tiên nên tập trung làm quen format, hiểu cách chấm và luyện Read Aloud, Repeat Sentence. Đồng thời, xây dựng vốn từ theo chủ đề và sửa những lỗi phát âm cơ bản.
Trong tháng thứ hai và thứ ba, hãy tăng thời lượng luyện Reading và Listening, đồng thời duy trì Speaking và Writing. Các bài Fill in the Blanks, Dictation và Summarize Written Text nên được luyện thường xuyên.
Tháng cuối nên chuyển sang mock test và phân tích lỗi. Thay vì chỉ quan tâm đến điểm Overall, hãy ghi lại những lỗi lặp lại về spelling, grammar, pronunciation và fluency để xử lý theo từng nhóm.
Với mục tiêu khoảng 65 điểm, thời gian chuẩn bị có thể kéo dài 4-6 tháng tùy nền tảng. Người học cần tăng độ chính xác, mở rộng academic vocabulary và luyện đề đều đặn hơn.
Nếu hướng tới 79 điểm, nên chuẩn bị khoảng 6-9 tháng. Giai đoạn này không chỉ cần kiến thức tiếng Anh tốt mà còn đòi hỏi sự ổn định, tốc độ xử lý và khả năng hạn chế lỗi trong từng dạng bài.

Thi PTE Academic hết bao nhiêu tiền?

Lệ phí PTE thay đổi theo thời điểm, địa điểm và chính sách của đơn vị tổ chức. Mức khoảng 185 USD/lần thi có thể được dùng để tham khảo, nhưng thí sinh nên kiểm tra mức phí thực tế trước khi thanh toán.
Ngoài lệ phí chính, ngân sách có thể phát sinh từ việc đổi lịch thi, hủy lịch, tài liệu luyện tập, mock test hoặc khóa học PTE. Nếu phải thi lại, mỗi lần thi thường phát sinh thêm chi phí tương ứng.
Ví dụ, nếu lấy mức tham khảo 185 USD, hai lần thi tương đương khoảng 370 USD và ba lần là khoảng 555 USD, chưa tính các khoản phí khác nếu có.
Một số trường hợp có thể yêu cầu xem xét lại kết quả hoặc technical review theo chính sách của đơn vị tổ chức. Trước khi sử dụng lựa chọn này, nên kiểm tra điều kiện, mức phí và thời gian xử lý hiện hành.

Vì sao nên chọn PTE Academic thay vì IELTS cho du học Úc?

Một trong những lý do khiến PTE được quan tâm là tốc độ nhận kết quả. Khi đang chạy hồ sơ theo deadline, việc biết điểm sớm giúp du học sinh nhanh chóng quyết định có cần thi lại hoặc điều chỉnh lựa chọn trường hay không.
Hình thức thi trên máy tính cũng phù hợp với những người không muốn thực hiện phần Speaking trực tiếp với giám khảo. Tuy nhiên, sự phù hợp này phụ thuộc vào thói quen và thế mạnh của từng người.
PTE cũng thuận tiện khi cần gửi điểm đến nhiều trường hoặc tổ chức theo chính sách áp dụng. Điều này đặc biệt hữu ích với hồ sơ có nhiều lựa chọn trường và cần so sánh điều kiện đầu vào.
Bên cạnh đó, PTE sử dụng hệ thống chấm điểm tự động kết hợp công nghệ trong quá trình đánh giá. Điều này tạo ra một quy trình chấm điểm có tính nhất quán theo các tiêu chí được thiết lập cho bài thi.
Quan trọng nhất, PTE Academic được nhiều cơ sở giáo dục tại Úc chấp nhận. Tuy nhiên, việc một trường chấp nhận PTE không có nghĩa mọi khóa học của trường đều có cùng mức điểm hoặc điều kiện kỹ năng.
Vì vậy, nếu đang chuẩn bị du học Úc, hãy xác định đúng trường, đúng ngành và đúng khóa học trước khi đặt mục tiêu điểm PTE. Một chứng chỉ đạt Overall cao nhưng thiếu minimum ở một kỹ năng vẫn có thể chưa đáp ứng điều kiện đầu vào.

Bạn muốn được tư vấn miễn phí?

    Liên hệ với chúng tôi Chat qua Zalo Chat qua Facebook Gọi ngay: 0908 971 380