Cùng Golden Visa tìm hiểu về Đại học Massey New Zealand
Du học quốc tế
Tư vấn du học quốc tế tại các nước tiên tiến thuộc châu Úc, châu Mỹ, châu Âu và châu Á.
Tổng quan về đại học Massey University

Thông tin
Massey University được thành lập năm 1927 tại New Zealand. Trải qua quá trình phát triển, trường mở rộng hoạt động đào tạo và nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực, hướng đến việc cung cấp kiến thức chuyên môn gắn liền với nhu cầu thực tiễn.
Theo thông tin tham khảo được cung cấp, trường có tỷ lệ sinh viên trên giảng viên khoảng 10:1. Mức điểm trung bình đầu vào được đề cập là 2,7/4,0, tuy nhiên yêu cầu thực tế có thể khác nhau tùy ngành học, bậc học và hồ sơ của ứng viên.
Sinh viên có thể đăng ký chương trình học thông qua website chính thức của trường. Học phí, lệ phí đăng ký, phương thức thanh toán và lịch nhập học cần được kiểm tra theo chương trình cụ thể trước khi nộp hồ sơ.
Cộng đồng sinh viên và trải nghiệm ngoại khóa
Môi trường học tập tại Massey University tạo điều kiện để sinh viên phát triển kiến thức chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và khả năng làm việc nhóm. Các hoạt động ngoại khóa cũng giúp người học mở rộng mối quan hệ và thích nghi tốt hơn với cuộc sống tại New Zealand.
Theo tài liệu tham khảo, trường có 9 hiệp hội sinh viên và hơn 200 câu lạc bộ, nhóm sở thích do sinh viên điều hành. Bên cạnh đó, các cơ sở đào tạo có những tiện ích thể thao và giải trí phục vụ sinh viên, nhân viên cùng các thành viên đủ điều kiện.
Đối với sinh viên quốc tế, việc tham gia câu lạc bộ và hoạt động cộng đồng là cơ hội để giao lưu văn hóa, cải thiện tiếng Anh và xây dựng mạng lưới quan hệ trong thời gian học tập.
Học bổng
Massey University có các chương trình học bổng và hình thức hỗ trợ tài chính dành cho những nhóm sinh viên đáp ứng điều kiện. Giá trị học bổng trong tài liệu tham khảo dao động từ 5.000 đến 20.000 NZD, nhưng mức hỗ trợ cụ thể phụ thuộc vào chương trình và kỳ tuyển sinh.
Ngoài hỗ trợ tài chính, cơ hội thực tập cũng là yếu tố đáng cân nhắc khi lựa chọn trường. Tài liệu đề cập một số chương trình thực tập kéo dài khoảng 12 tuần tại Wellington, Auckland và Manawatu, giúp sinh viên tiếp cận môi trường làm việc thực tế.
Bạn nên tìm hiểu kỹ điều kiện tham gia, thời lượng thực tập và khả năng được doanh nghiệp tiếp nhận. Không phải mọi chương trình đào tạo đều có cơ hội thực tập giống nhau.
Ngành nghề có mức lương triển vọng
Các lĩnh vực quản lý điều hành, tài chính và công nghệ thường được quan tâm khi sinh viên xây dựng kế hoạch nghề nghiệp sau tốt nghiệp. Tài liệu tham khảo đưa ra mức lương khoảng 187.000 NZD/năm đối với quản lý điều hành và 159.000 NZD/năm đối với dịch vụ tài chính.
Tuy nhiên, đây chỉ là số liệu tham khảo chưa được xác minh độc lập. Mức thu nhập thực tế sẽ thay đổi tùy theo kinh nghiệm chuyên môn, chức danh, đơn vị tuyển dụng, khu vực làm việc và nhu cầu của thị trường lao động.
Thứ hạng của Massey University trên thế giới
Xếp hạng
Theo tài liệu được cung cấp, Massey University từng đạt vị trí thứ 284 thế giới trong QS World University Rankings năm 2022. Đây là số liệu thuộc một kỳ xếp hạng trước đây, không nên sử dụng để đại diện cho thứ hạng hiện tại của trường.
Khi đánh giá chất lượng đào tạo, sinh viên nên tham khảo bảng xếp hạng mới nhất và xem xét thứ hạng theo từng ngành học. Điều này giúp xác định thế mạnh chuyên môn phù hợp với mục tiêu học tập.
Thứ hạng Massey University theo bảng xếp hạng THE.
Tài liệu tham khảo đề cập Massey University nằm trong nhóm 601–800 của bảng xếp hạng Times Higher Education và đạt vị trí thứ 37 trong một bảng xếp hạng tác động của tổ chức này.
Do mỗi bảng xếp hạng sử dụng tiêu chí khác nhau, bạn cần kiểm tra năm công bố và tên danh mục cụ thể trước khi đưa ra kết luận. Không nên so sánh trực tiếp thứ hạng tổng thể với thứ hạng về tác động xã hội hoặc phát triển bền vững.
Triển vọng
Khả năng tìm việc sau tốt nghiệp là một tiêu chí quan trọng khi lựa chọn trường đại học. Tài liệu đề cập thứ hạng 301–500 về khả năng có việc làm, nhưng chưa xác định rõ tên bảng xếp hạng và năm thống kê.
Để đánh giá chính xác hơn, sinh viên nên tìm hiểu dịch vụ hướng nghiệp, cơ hội thực tập, mối liên kết với doanh nghiệp và nhu cầu tuyển dụng trong ngành dự định theo đuổi.
Khuôn viên và chỗ ở tại Massey University
Hệ thống ba khuôn viên của Massey University
Massey University có ba cơ sở chính được nhắc đến trong tài liệu tham khảo, gồm Albany tại Auckland, Manawatu tại Palmerston North và Wellington tại thủ đô cùng tên.
Mỗi cơ sở có đặc điểm riêng về môi trường sống, chương trình đào tạo và tiện ích. Khi lựa chọn địa điểm học tập, bạn nên cân nhắc ngành học, chi phí thuê nhà, phương tiện di chuyển và cơ hội việc làm bán thời gian.
Cơ sở vật chất
Các tiện ích được đề cập gồm thư viện, khu vực giải trí, nhà ăn, khu nhà ở, phòng tập thể thao và những dịch vụ hỗ trợ hoạt động thể chất. Một số cơ sở có thể cung cấp phòng gym, đường chạy điền kinh, dịch vụ vật lý trị liệu hoặc huấn luyện viên cá nhân.
Massey University còn cung cấp các dịch vụ hỗ trợ nhằm giúp sinh viên quốc tế thuận lợi hơn trong quá trình học tập và sinh sống tại New Zealand. Tuy nhiên, những vấn đề liên quan đến visa, gia hạn visa và thủ tục nhập cư cần được đối chiếu với hướng dẫn chính thức của trường và cơ quan di trú New Zealand.
Lựa chọn nhà ở khi du học tại Massey University.
Sinh viên có thể cân nhắc ký túc xá có phục vụ ăn uống, ký túc xá tự nấu ăn, homestay hoặc thuê nhà bên ngoài. Mỗi hình thức có ưu điểm riêng về chi phí, mức độ riêng tư và khả năng hòa nhập với cộng đồng địa phương.
Theo số liệu tham khảo, chi phí Massey Halls Catered tại Auckland khoảng 16.642 NZD/40 tuần, trong khi tại Manawatu là 13.840 NZD/40 tuần. Đối với Massey Self-Catered, mức phí được đề cập lần lượt là 11.680 NZD/40 tuần tại Auckland, 7.160 NZD/40 tuần tại Manawatu và 9.549 NZD/42 tuần tại Wellington.
Homestay có mức giá tham khảo khoảng 310 NZD/tuần tại Auckland và 260 NZD/tuần tại Manawatu. Đây không phải báo giá được xác nhận cho năm học hiện tại, vì vậy bạn cần kiểm tra lại chi phí, dịch vụ đi kèm và thời hạn hợp đồng trước khi đăng ký.
Kế hoạch tài chính cho cuộc sống du học.
Chi phí sinh hoạt tại New Zealand phụ thuộc vào thành phố, loại hình chỗ ở và thói quen chi tiêu. Ngoài tiền thuê nhà, sinh viên cần dự trù ngân sách cho thực phẩm, điện nước, internet, đi lại, bảo hiểm và các khoản chi cá nhân.
Nếu muốn tiết kiệm, bạn có thể cân nhắc hình thức tự nấu ăn, chia sẻ nhà ở với bạn cùng phòng và lập ngân sách theo tuần. Việc so sánh tổng chi phí thay vì chỉ nhìn vào tiền thuê phòng sẽ giúp bạn lựa chọn phương án phù hợp hơn.
Tổng quan ngành học và chương trình đào tạo tại Massey University.
Quy mô
Theo tài liệu tham khảo, Massey University cung cấp hơn 500 khóa học với các hình thức học toàn thời gian và trực tuyến. Các chương trình hướng đến sự linh hoạt, đồng thời tạo cơ hội để sinh viên phát triển kiến thức chuyên môn và kỹ năng ứng dụng.
Trường cũng chú trọng hoạt động nghiên cứu và hợp tác giữa giảng viên, sinh viên với các đơn vị chuyên môn. Tuy nhiên, hình thức đào tạo và lựa chọn môn học sẽ khác nhau tùy chương trình.
Chương trình liên ngành và sau đại học
Sinh viên có thể tìm hiểu các chương trình sau đại học theo hình thức học tập có giảng dạy hoặc nghiên cứu. Những chương trình này phù hợp với người muốn nâng cao chuyên môn, phát triển năng lực nghiên cứu hoặc chuẩn bị cho các vị trí công việc đòi hỏi trình độ cao.
Trước khi đăng ký, bạn nên kiểm tra yêu cầu bằng cấp, kinh nghiệm học tập, đề cương nghiên cứu và khả năng đáp ứng điều kiện đầu vào.
Các lĩnh vực
Những lĩnh vực được đề cập trong tài liệu gồm thú y, công nghệ thực phẩm, khoa học thông tin, kỹ thuật, nông nghiệp, tài chính, tiếp thị và kế toán.
Bên cạnh đó, các ngành liên quan đến hàng không, khoa học nano, giải quyết tranh chấp và nghệ thuật sáng tạo cũng được nhắc đến. Sinh viên nên xem chương trình cụ thể trên website trường để xác định nội dung học, cơ hội thực hành và triển vọng nghề nghiệp.
Học phí
Tài liệu tham khảo đưa ra mức học phí khoảng 30.400-36.390 NZD/năm cho một số chương trình. Chẳng hạn, ngành Kinh doanh được đề cập ở mức 30.400 NZD/năm với thời gian học ba năm; Khoa học máy tính khoảng 33.770 NZD/năm trong ba năm; Kỹ thuật với danh dự khoảng 36.390 NZD/năm trong bốn năm.
Các chương trình khác được nhắc đến gồm Vi trùng học, Tâm lý, Khoa học thông tin, Sản xuất truyền thông sáng tạo và Âm nhạc thương mại. Mức học phí thực tế có thể thay đổi theo năm học, số tín chỉ, bậc đào tạo và tình trạng sinh viên trong nước hay quốc tế.
Vì vậy, bạn không nên sử dụng các con số tham khảo này như báo giá chính thức. Hãy kiểm tra học phí của đúng chương trình và tính thêm chi phí sinh hoạt trong toàn bộ thời gian học.
Điều kiện tuyển sinh và thủ tục đăng ký nhập học
Kỳ tuyển sinh
Tài liệu tham khảo đề cập các kỳ tuyển sinh vào tháng 2, tháng 6 và tháng 11, đồng thời cho biết trường có chương trình học hè. Tuy nhiên, lịch nhập học có thể khác nhau giữa các ngành và bậc học.
Bạn nên xác định kỳ nhập học phù hợp, sau đó kiểm tra hạn nộp hồ sơ, thời gian xét tuyển và thời gian xin visa. Chuẩn bị hồ sơ sớm sẽ giúp bạn chủ động hơn nếu cần bổ sung giấy tờ.
Tuyển sinh
Tùy chương trình, hồ sơ có thể bao gồm bảng điểm, bằng tốt nghiệp, hộ chiếu, chứng chỉ tiếng Anh và các giấy tờ cá nhân theo yêu cầu. Ứng viên sau đại học hoặc tiến sĩ có thể cần CV, đề xuất nghiên cứu và thư giới thiệu.
Ngoài ra, sinh viên cần chuẩn bị các giấy tờ liên quan đến tài chính, học bổng hoặc sức khỏe nếu chương trình và thủ tục nhập cư yêu cầu. Không phải tất cả giấy tờ trong danh sách tham khảo đều bắt buộc đối với mọi ứng viên.
Lưu ý
Điều kiện đầu vào phụ thuộc vào ngành học, trình độ hiện tại và hồ sơ của từng ứng viên. Bạn nên kiểm tra yêu cầu học thuật, chứng chỉ tiếng Anh, định dạng giấy tờ và quy định dịch thuật trước khi gửi hồ sơ.
Tài liệu đề cập thời gian khoảng 15 ngày để gửi thông báo cho ứng viên, nhưng chưa xác định rõ đây là thời gian xét tuyển chính thức hay thông báo sơ bộ. Vì vậy, không nên xem đây là cam kết về thời gian xử lý hồ sơ.
Yêu cầu tiếng Anh tại Massey University

Điều kiện IELTS và các chứng chỉ tương đương
Theo thông tin tham khảo, yêu cầu IELTS đối với bậc đại học là tổng điểm 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. Đối với bậc thạc sĩ, mức điểm được đề cập là 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0.
Tài liệu cũng đưa ra các mức tham khảo cho TOEFL iBT, PTE Academic và Cambridge English. Tuy nhiên, điểm tổng và yêu cầu tối thiểu từng kỹ năng cần được xác minh theo chương trình cụ thể, bởi một số ngành có thể áp dụng điều kiện tiếng Anh cao hơn.
Thời hạn chứng chỉ tiếng Anh
Chứng chỉ tiếng Anh được đề cập có thời hạn sử dụng hai năm trong tài liệu tham khảo. Bạn nên kiểm tra thời điểm thi, loại chứng chỉ được trường chấp nhận và quy định áp dụng cho kỳ nhập học dự kiến.
Nếu chưa đáp ứng yêu cầu tiếng Anh, hãy tìm hiểu các lựa chọn học bổ trợ hoặc chương trình dự bị phù hợp, nếu trường có cung cấp.
Học bổng tại Massey University
Hỗ trợ tài chính
Sinh viên có thể tìm hiểu học bổng của trường, chương trình hỗ trợ từ chính phủ và các quỹ tài trợ bên ngoài. Điều kiện xét duyệt thường liên quan đến thành tích học tập, ngành học, quốc tịch hoặc bậc đào tạo.
Một số chương trình được nhắc đến trong tài liệu gồm Sasakawa Young Leaders Fellowship Fund và Massey University International Excellence Scholarship in Creative Arts. Các lĩnh vực liên quan đến nghệ thuật sáng tạo được đề cập gồm thiết kế, mỹ thuật, nghệ thuật thị giác Māori và sản xuất truyền thông sáng tạo.
Tài liệu đưa ra mức hỗ trợ khoảng 20.000 NZD đối với một chương trình đào tạo bốn năm và khoảng 10.000 NZD cho một số học bổng sau đại học. Đây là những con số cần xác minh về giá trị, số suất và tình trạng mở đơn trước khi sử dụng để lập kế hoạch tài chính.
Học bổng
Một số chương trình tài trợ được đề cập gồm học bổng New Zealand Thái Bình Dương, học bổng của Hội đồng Học bổng Trung Quốc, học bổng Khối Thịnh vượng chung và các chương trình hỗ trợ nghiên cứu tiến sĩ.
Do danh sách có thể bao gồm những học bổng cũ hoặc chương trình do tổ chức bên ngoài quản lý, ứng viên cần kiểm tra đơn vị cấp, điều kiện quốc tịch, thời hạn nộp đơn và phạm vi chi trả. Không nên mặc định mọi chương trình đều dành cho sinh viên Việt Nam.
Cơ hội việc làm dành cho sinh viên tốt nghiệp Massey University
Hỗ trợ
Massey University được giới thiệu là có các hoạt động hỗ trợ sinh viên chuẩn bị cho thị trường lao động, bao gồm xây dựng CV, viết thư xin việc, định hướng nghề nghiệp và tìm kiếm cơ hội thực tập.
Việc tận dụng những dịch vụ này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về yêu cầu tuyển dụng và cải thiện khả năng thể hiện năng lực trước nhà tuyển dụng. Tuy nhiên, khả năng tìm việc còn phụ thuộc vào chuyên môn, kinh nghiệm, trình độ tiếng Anh và điều kiện làm việc tại New Zealand.
Mức lương
Tài liệu cung cấp một số mức lương tham khảo như 110.000 NZD/năm đối với phát triển CNTT và phần mềm, 159.000 NZD/năm đối với dịch vụ tài chính và 190.000 NZD/năm đối với quản lý điều hành.
Các vị trí khác được đề cập gồm kiểm soát và chiến lược tài chính, quản trị nguồn nhân lực, quản lý chương trình và dự án. Tuy nhiên, các con số trên chưa được xác minh về nguồn, thời điểm thống kê và nhóm lao động khảo sát.
Sinh viên nên xem đây là thông tin tham khảo ban đầu, không phải mức lương đảm bảo sau tốt nghiệp. Để lập kế hoạch thực tế, hãy nghiên cứu yêu cầu tuyển dụng và mức thu nhập của vị trí cụ thể mà bạn muốn theo đuổi.
Những lưu ý khi lựa chọn Massey University để du học New Zealand
Chọn ngành
Trước khi đăng ký, bạn nên xác định mục tiêu nghề nghiệp, tìm hiểu nội dung chương trình và đánh giá mức độ phù hợp với năng lực của bản thân. Đừng chỉ lựa chọn trường dựa trên thứ hạng tổng thể hoặc danh tiếng của một ngành học.
Kế hoạch tài chính
Hãy tính toán tổng học phí, tiền nhà, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và những khoản chi cá nhân. Đồng thời, tìm hiểu học bổng phù hợp nhưng không nên phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn hỗ trợ chưa được xác nhận.
Chuẩn bị hồ sơ
Bạn nên kiểm tra điều kiện học thuật, chứng chỉ tiếng Anh, lịch tuyển sinh và yêu cầu giấy tờ của chương trình dự định theo học. Việc chuẩn bị đầy đủ giúp hạn chế nguy cơ bỏ lỡ kỳ nhập học.
Đánh giá
Hãy nghiên cứu nhu cầu tuyển dụng, cơ hội thực tập và yêu cầu chuyên môn của ngành nghề mục tiêu. Mức lương tham khảo hoặc thứ hạng việc làm không đồng nghĩa với việc mọi sinh viên đều có cơ hội và thu nhập như nhau.