Tỉ lệ đậu visa du học Úc
Cùng Golden Visa tìm hiểu về Tỉ lệ đậu visa du học Úc
Du học quốc tế
Tư vấn du học quốc tế tại các nước tiên tiến thuộc châu Úc, châu Mỹ, châu Âu và châu Á.
Bằng cấp toàn cầu
Du học Úc
Đào tạo chất lượng trong môi trường đa văn hóa.
Lộ trình linh hoạt
Du học Canada
Môi trường học tập đa văn hóa.
Giáo dục hàng đầu
Du học Mỹ
Đa dạng ngành học và cơ hội nghề nghiệp.
Học thuật danh tiếng
Du học Anh
Nền giáo dục lâu đời, lộ trình tinh gọn.
Điểm đến an toàn
Du học New Zealand
Chất lượng đào tạo chuẩn quốc tế.
Tỷ lệ đậu visa du học Úc là gì?
Tỷ lệ đậu visa du học Úc có thể hiểu là tỷ lệ giữa số lượng hồ sơ xin visa được nộp cho Bộ Di trú Úc và số lượng visa du học được xét cấp trong cùng một giai đoạn. Số liệu thường được thống kê theo quý hoặc năm tài chính.
Đối với du học sinh quốc tế, visa Subclass 500 là loại visa được sử dụng cho mục đích học tập tại Úc. Vì vậy, khi tìm hiểu tỷ lệ đậu visa, người học cần quan tâm không chỉ đến con số tổng thể mà còn nên xem xét theo địa điểm nộp hồ sơ và chương trình học.
Các số liệu theo từng nhóm có thể cho thấy sự khác biệt khá rõ. Chẳng hạn, hồ sơ thuộc nhóm Higher Education có xu hướng khác với Vocational Education and Training, trong khi hồ sơ học tiếng Anh độc lập cũng có đặc điểm riêng.
Thống kê tỷ lệ đậu visa du học Úc của người Việt Nam
Theo nội dung tài liệu, tỷ lệ chấp thuận visa của du học sinh Việt Nam có sự thay đổi đáng kể qua các giai đoạn.
Trong năm tài chính 2022-23, có 18.737 hồ sơ được nộp và 18.814 visa được cấp, với tỷ lệ chấp thuận trung bình được ghi nhận ở mức 94%. Sang năm 2023-24, số hồ sơ nộp tăng lên 24.426 nhưng số visa được cấp giảm xuống còn 15.436, tương ứng tỷ lệ chấp thuận 76,8%.
Đến năm tài chính 2024-25, tính đến tháng 05/2025, có 10.671 hồ sơ được nộp và 10.204 visa được cấp, với tỷ lệ chấp thuận 77,1%. Như vậy, tỷ lệ này tương đối ổn định so với mức 76,8% của năm trước nhưng thấp hơn đáng kể so với mức 94% của năm 2022-23.
Giai đoạn 2022-23
Năm tài chính 2022-23 ghi nhận tỷ lệ chấp thuận visa ở mức 94%. Tài liệu cho biết có 18.737 hồ sơ được nộp và 18.814 visa được cấp.
Đây là giai đoạn được đánh giá trong tài liệu là có chính sách visa tương đối cởi mở. Tuy nhiên, số liệu của một giai đoạn không nên được sử dụng để dự đoán trực tiếp kết quả của những năm tiếp theo.
Giai đoạn 2023-24
Trong năm tài chính 2023-24, số lượng hồ sơ tăng mạnh lên 24.426, nhưng số visa được cấp giảm xuống còn 15.436. Tỷ lệ chấp thuận theo tài liệu giảm còn 76,8%.
Sự thay đổi này được nội dung nguồn liên hệ với việc chính sách xét duyệt visa được siết chặt hơn. Đây cũng là giai đoạn người nộp hồ sơ cần chú trọng hơn đến tính hợp lý, minh bạch và nhất quán của kế hoạch du học.
Giai đoạn 2024-25 đến tháng 05/2025
Trong giai đoạn này, có 10.671 hồ sơ được nộp và 10.204 visa được cấp, với tỷ lệ chấp thuận 77,1%.
So với mức 76,8% của năm tài chính 2023-24, tỷ lệ này không thay đổi quá lớn. Tuy nhiên, nếu đặt cạnh mức 94% của năm 2022-23, có thể thấy tỷ lệ chấp thuận đã giảm đáng kể so với giai đoạn trước.
Xu hướng tỷ lệ visa du học Úc của người Việt Nam

Nhìn tổng thể, số liệu trong tài liệu thể hiện ba mức tỷ lệ chấp thuận đáng chú ý: 94% trong năm 2022-23, 76,8% trong năm 2023-24 và 77,1% trong năm 2024-25 tính đến tháng 05/2025.
Điều này cho thấy tỷ lệ chấp thuận giảm mạnh sau năm tài chính 2022-23 và sau đó duy trì quanh mức 77%.
Một trong những yếu tố được tài liệu đề cập là sự thay đổi trong chính sách nhập cư của Úc. Nội dung cũng đề cập đến việc kiểm tra tính chính đáng của ứng viên thông qua Genuine Student Test, được áp dụng từ năm 2023.
Bên cạnh tỷ lệ visa, số lượng hồ sơ cũng có sự biến động. Hồ sơ tăng mạnh trong năm 2023-24 nhưng giảm rõ rệt trong năm 2024-25 tính đến tháng 05/2025. Tài liệu đưa ra khả năng sự thay đổi này có thể liên quan đến chính sách xét duyệt chặt chẽ hơn hoặc tâm lý thận trọng của ứng viên.
Tỷ lệ đậu visa theo nơi nộp hồ sơ
Một cách khác để đánh giá dữ liệu visa là phân biệt hồ sơ Onshore và Offshore.
Onshore là nhóm nộp hồ sơ khi đang ở Úc, trong khi Offshore là nhóm nộp hồ sơ khi đang ở ngoài lãnh thổ Úc. Hai nhóm này có sự khác biệt về số lượng hồ sơ cũng như tỷ lệ chấp thuận qua từng giai đoạn.
Trong năm 2022-23, có 6.062 hồ sơ Onshore và 11.523 hồ sơ Offshore. Sang năm 2023-24, số lượng lần lượt là 7.871 và 14.928. Đến năm 2024-25 tính đến tháng 05/2025, số hồ sơ Onshore là 4.676 và Offshore là 5.995.
Về tỷ lệ chấp thuận, năm 2022-23 ghi nhận 98,3% đối với Onshore và 91% đối với Offshore. Trong năm 2023-24, tỷ lệ tương ứng là 79,4% và 76,2%. Đến năm 2024-25 tính đến tháng 05/2025, tỷ lệ Onshore là 76,1%, trong khi Offshore đạt 77,9%.
Theo tài liệu, hồ sơ Onshore thường có tỷ lệ chấp thuận cao hơn Offshore trong các giai đoạn được phân tích. Một phần lý do được giải thích là người nộp hồ sơ đã hoặc đang ở Úc, đồng thời Bộ Di trú có thêm thông tin liên quan đến kết quả học tập và nguồn tài chính trong quá khứ.
Đối với hồ sơ Offshore, tài liệu đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của phần giải trình. Hồ sơ cần thể hiện tính minh bạch, logic và thuyết phục để làm rõ mục tiêu học tập cũng như kế hoạch du học của đương đơn.
Tỷ lệ đậu visa theo chương trình học
Tỷ lệ visa cũng có sự khác biệt đáng chú ý giữa các nhóm chương trình đào tạo. Vì vậy, chỉ nhìn vào tỷ lệ tổng thể của du học sinh Việt Nam có thể chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm của từng loại hồ sơ.
Đại học và Thạc sĩ
Nhóm Higher Education, bao gồm các chương trình đại học và thạc sĩ, ghi nhận tỷ lệ chấp thuận 97,6% trong năm 2022-23, giảm xuống 90,6% trong năm 2023-24 và còn 88,9% trong năm 2024-25 tính đến tháng 05/2025.
Theo tài liệu, đây vẫn là nhóm có tỷ lệ chấp thuận tương đối cao. Một số yếu tố được nhấn mạnh gồm mục tiêu học tập rõ ràng, năng lực học tập, khả năng tiếng Anh và lộ trình học tập có tính tiến triển.
Du học nghề
Nhóm Vocational Education and Training có mức biến động lớn hơn. Tỷ lệ chấp thuận giảm từ 86,1% trong năm 2022-23 xuống 51,7% trong năm 2023-24 và còn 43% trong năm 2024-25 tính đến tháng 05/2025.
Tài liệu chỉ ra một số vấn đề thường xuất hiện trong nhóm hồ sơ này như bằng cấp hoặc kinh nghiệm không liên quan đến ngành học dự kiến, lộ trình học tập không có tính tiến triển, lựa chọn chương trình thấp hơn so với trình độ hiện tại hoặc có khoảng thời gian gián đoạn học tập kéo dài.
Ngoài ra, năng lực tiếng Anh không tương xứng với yêu cầu đầu vào và nguồn tài chính gia đình chưa rõ ràng cũng là những điểm cần lưu ý.
Tiếng Anh ngắn hạn
Independent ELICOS có tỷ lệ chấp thuận giảm từ 82,6% trong năm 2022-23 xuống 49,5% trong năm 2023-24 và 47,9% trong năm 2024-25 tính đến tháng 05/2025.
Theo tài liệu, một số vấn đề cần chú ý gồm trường hợp chỉ học ELICOS độc lập, không có khóa học chính đi kèm, mục tiêu học tập dài hạn chưa rõ hoặc phần giải trình còn chung chung. Hồ sơ cũng cần thể hiện giá trị của khóa học đối với kế hoạch học tập và định hướng sau này.
Thạc sĩ
Postgraduate Research là nhóm có tỷ lệ chấp thuận rất cao trong các giai đoạn được thống kê. Tỷ lệ lần lượt là 99,7% trong năm 2022-23, 100% trong năm 2023-24 và 99,3% trong năm 2024-25 tính đến tháng 05/2025.
Tài liệu xác định đây là nhóm có tỷ lệ chấp thuận cao nhất và thường phù hợp với những ứng viên có định hướng học thuật ở trình độ cao.
Học sinh
Nhóm School Sector có tỷ lệ chấp thuận giảm từ 90,2% trong năm 2022-23 xuống 84% trong năm 2023-24 và 67% trong năm 2024-25 tính đến tháng 05/2025.
Đặc biệt, tỷ lệ Offshore của nhóm này chỉ còn 62,7% trong giai đoạn 2024-25 đến tháng 05/2025. Vì vậy, tài liệu nhấn mạnh việc chuẩn bị tài chính, giám hộ hợp pháp và mục tiêu học tập là những vấn đề cần được chú trọng.
Tỷ lệ visa đối với người phụ thuộc
Người phụ thuộc, hay Secondary Applicants, cũng có sự thay đổi về tỷ lệ chấp thuận. Tỷ lệ giảm từ 95,8% trong năm 2022-23 xuống 72,3% trong năm 2023-24 và còn 66,4% trong năm 2024-25 tính đến tháng 05/2025.
Nếu xét theo chương trình học của đương đơn chính trong giai đoạn 2024-25 đến tháng 05/2025, nhóm Đại học/Thạc sĩ có tỷ lệ 74,6%, chương trình nghề là 41,7% và tiếng Anh ngắn hạn là 31,3%.
Những số liệu này cho thấy hồ sơ người phụ thuộc cũng cần được chuẩn bị cẩn thận, thay vì chỉ tập trung vào hồ sơ của đương đơn chính.
Những yếu tố có thể khiến hồ sơ visa du học Úc bị từ chối

Một hồ sơ visa du học Úc có thể gặp vấn đề ở nhiều khía cạnh khác nhau. Theo tài liệu, có bảy nhóm nguyên nhân cần đặc biệt lưu ý.
Việc lựa chọn chương trình thấp hơn trình độ hiện tại hoặc chuyển sang một ngành hoàn toàn khác nhưng không có lý do hợp lý có thể khiến hồ sơ cần được giải thích kỹ hơn.
Lịch sử học tập hoặc kinh nghiệm làm việc không liên quan đến ngành dự kiến theo học cần có phần giải trình phù hợp, đặc biệt khi sự thay đổi giữa quá khứ và kế hoạch tương lai khá lớn.
Hồ sơ cần thể hiện được lý do lựa chọn ngành, khóa học và lộ trình đào tạo, đồng thời có định hướng nghề nghiệp phù hợp sau khi hoàn thành chương trình.
Về tài chính, người nộp hồ sơ cần thể hiện nguồn tài chính rõ ràng và minh bạch. Những thông tin không nhất quán hoặc không đủ cơ sở có thể làm phát sinh yêu cầu giải trình.
Ngoài ra, hồ sơ cần đầy đủ các chứng từ cần thiết. Thông tin khai báo phải chính xác, thống nhất và không sử dụng tài liệu giả mạo hoặc tài liệu không hợp lệ.
Cuối cùng, khi Bộ Di trú yêu cầu bổ sung thông tin hoặc chứng từ, đương đơn cần phản hồi đầy đủ và đúng thời gian. Việc không phản hồi hoặc phản hồi chậm có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý hồ sơ.
Làm gì để chuẩn bị hồ sơ visa du học Úc tốt hơn?
Thay vì chỉ quan tâm đến tỷ lệ đậu visa, ứng viên nên tập trung xây dựng một bộ hồ sơ phù hợp với chính hoàn cảnh của mình.
Trước hết, có thể tham vấn chuyên viên du học hoặc di trú có chuyên môn để xây dựng lộ trình học tập phù hợp. Lộ trình nên được cá nhân hóa dựa trên học vấn, kinh nghiệm, ngành học dự kiến và mục tiêu nghề nghiệp.
Nếu chuyển ngành, đặc biệt là chuyển sang lĩnh vực khác biệt đáng kể so với quá trình học tập hoặc làm việc trước đây, cần chuẩn bị các bằng chứng liên quan và có cơ sở giải thích hợp lý cho sự thay đổi.
Phần Genuine Student Test cũng cần được chuẩn bị cẩn thận. Nội dung giải trình nên làm rõ kế hoạch học tập, lý do lựa chọn chương trình và định hướng nghề nghiệp sau khi hoàn thành khóa học.
Bên cạnh đó, hãy kiểm tra toàn bộ giấy tờ trước khi nộp. Hồ sơ cần đảm bảo đầy đủ chứng từ, thông tin chính xác và đáp ứng các yêu cầu liên quan của Bộ Di trú Úc.
Tiếng Anh cũng là một yếu tố nên được đầu tư. Trình độ tiếng Anh cần phù hợp với yêu cầu của trường, ngành học và các yêu cầu liên quan của Chính phủ Úc.
Cuối cùng, nguồn tài chính cần được chứng minh một cách rõ ràng. Các giấy tờ nên thể hiện được nguồn thu nhập và khả năng tài chính của gia đình một cách minh bạch, đồng thời giải thích đầy đủ những thông tin cần thiết khi cơ quan chức năng yêu cầu.